thiên hướng
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Khuynh hướng, sở thích hoặc năng khiếu tự nhiên nghiêng về một lĩnh vực, một mặt nào đó: "Thiên hướng" chỉ sự thiên về, nghiêng về một hướng cụ thể trong tính cách, sở thích hoặc năng lực của một người.
- Xu hướng lệch về một phía: Trong một số ngữ cảnh, "thiên hướng" có thể mô tả một xu thế chung có tính chất không cân bằng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Từ nhỏ, cậu ấy đã có thiên hướng về hội họa. (Từ nhỏ, cậu ấy đã có sở thích và năng khiếu tự nhiên nghiêng về hội họa.)
- Bài báo phân tích có thiên hướng ủng hộ chính sách mới. (Bài báo phân tích có xu hướng thiên về việc ủng hộ chính sách mới.)
- Cô ấy chọn ngành y vì thiên hướng giúp đỡ người khác. (Cô ấy chọn ngành y vì khuynh hướng tự nhiên muốn giúp đỡ người khác.)
Các cách sử dụng nâng cao
"thiên hướng tự nhiên": khuynh hướng bẩm sinh, có sẵn.
- Mỗi đứa trẻ có một thiên hướng tự nhiên khác nhau cần được khuyến khích. (Mỗi đứa trẻ có một khuynh hướng bẩm sinh khác nhau cần được khuyến khích.)
"thiên hướng nghề nghiệp": xu hướng, sở trường phù hợp với một nghề nghiệp cụ thể.
- Bài kiểm tra tâm lý giúp xác định thiên hướng nghề nghiệp của học sinh. (Bài kiểm tra tâm lý giúp xác định xu hướng nghề nghiệp phù hợp của học sinh.)
Biến thể và từ gần giống
Khuynh hướng (danh từ): chiều hướng, xu thế phát triển theo một lối nào đó.
- Có khuynh hướng tăng trong những tháng cuối năm. (Có xu thế tăng trong những tháng cuối năm.)
Xu hướng (danh từ): chiều hướng vận động, phát triển của sự vật, hiện tượng.
- Xu hướng thời trang năm nay là sự đơn giản. (Chiều hướng thời trang năm nay là sự đơn giản.)
Sở trường (danh từ): mặt mạnh, lĩnh vực giỏi của một người.
- Anh ấy nên làm công việc phù hợp với sở trường. (Anh ấy nên làm công việc phù hợp với mặt mạnh của mình.)
Từ đồng nghĩa
- Khuynh hướng: chiều hướng, xu thế.
- Xu hướng: chiều hướng phát triển.
- Sở thích đặc biệt: sự ưa thích nổi trội về một mặt nào đó.
Từ trái nghĩa
- Thiên lệch (thường dùng với nghĩa tiêu cực): sự lệch lạc, không công bằng.
- Cân bằng: ở trạng thái đều, không nghiêng về bên nào.
Thành ngữ, cụm từ liên quan
- "Theo đuổi thiên hướng": theo đuổi lĩnh vực, công việc phù hợp với sở thích và năng lực tự nhiên của mình.
- Cha mẹ nên tạo điều kiện cho con cái theo đuổi thiên hướng của chúng. (Cha mẹ nên tạo điều kiện cho con cái theo đuổi lĩnh vực phù hợp với năng khiếu tự nhiên của chúng.)
- Khuynh hướng lệch về một bên.